gà mã lửa

Học thuật
Thân thiện
gà mã lửa

Gà mã lửa đang đứng trên một tảng đá trong rừng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại gà chọi bộ lông màu đỏ rực, thường được nuôi để thi đấu: "gà mã lửa" một thuật ngữ chuyên dùng trong giới chơi gà chọi để chỉ giống lông màu đỏ tươi như lửa, thường được đánh giá cao về ngoại hình sức chiến đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chú ấy vừa mua được một con gà mã lửa rất đẹp để chuẩn bị cho hội chọi sắp tới.
    • Trong các loại gà chọi, gà mã lửa thường giá rất cao màu lông đẹp hiếm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gà mã lửa" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong cộng đồng nuôi chơi gà chọi. Từ này không chỉ mô tả màu sắc còn hàm ý về phẩm chất, giá trị của con .
    • Anh ta được mệnh danh vua gà mã lửa trong vùng sở hữu nhiều chiến nổi tiếng.
Biến thể từ gần giống
  • Mã lửa (danh từ): Cách gọi tắt, đồng nghĩa với "gà mã lửa", dùng để chỉ màu lông đỏ rực đặc trưng của giống này.
    • Con gà chọi này thuộc dòng mã lửa thuần chủng.
Từ đồng nghĩa
  • lửa: Cách gọi khác, ngắn gọn hơn, cùng chỉ giống gà chọi lông màu đỏ.
  • điều: Một thuật ngữ khác trong giới chơi để chỉ lông màu đỏ, nhưng có thể sắc độ khác nhau.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "gà mã lửa" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi hẹp thú chơi gà chọi truyền thống. không phải từ ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
gà mã lửa

Gà mã lửa đang đứng trên một tảng đá trong rừng.

  1. X. Mã lửa.