gà mã lửa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại gà chọi có bộ lông màu đỏ rực, thường được nuôi để thi đấu: "gà mã lửa" là một thuật ngữ chuyên dùng trong giới chơi gà chọi để chỉ giống gà có lông màu đỏ tươi như lửa, thường được đánh giá cao về ngoại hình và sức chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chú ấy vừa mua được một con gà mã lửa rất đẹp để chuẩn bị cho hội chọi gà sắp tới.
- Trong các loại gà chọi, gà mã lửa thường có giá rất cao vì màu lông đẹp và hiếm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gà mã lửa" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong cộng đồng nuôi và chơi gà chọi. Từ này không chỉ mô tả màu sắc mà còn hàm ý về phẩm chất, giá trị của con gà.
- Anh ta được mệnh danh là vua gà mã lửa trong vùng vì sở hữu nhiều chiến kê nổi tiếng.
Biến thể và từ gần giống
- Mã lửa (danh từ): Cách gọi tắt, đồng nghĩa với "gà mã lửa", dùng để chỉ màu lông đỏ rực đặc trưng của giống gà này.
- Con gà chọi này thuộc dòng mã lửa thuần chủng.
Từ đồng nghĩa
- Gà lửa: Cách gọi khác, ngắn gọn hơn, cùng chỉ giống gà chọi có lông màu đỏ.
- Gà điều: Một thuật ngữ khác trong giới chơi gà để chỉ gà có lông màu đỏ, nhưng có thể có sắc độ khác nhau.
Lưu ý
- Thuật ngữ "gà mã lửa" chủ yếu được sử dụng trong phạm vi hẹp là thú chơi gà chọi truyền thống. Nó không phải là từ ngữ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- X. Mã lửa.